paper feed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận nạp giấy: "paper feed" chỉ một bộ phận hoặc cơ chế trong máy in, máy đánh chữ, hoặc các thiết bị tương tự, có chức năng đưa giấy vào để xử lý (in ấn, viết chữ).
- Quá trình nạp giấy: "paper feed" cũng có thể chỉ hành động hoặc quá trình giấy được đưa vào thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc bị trì hoãn vì bộ phận nạp giấy bị tắc.)
- (Bạn cần điều chỉnh bộ phận nạp giấy để tránh kẹt giấy.)
- (Bộ phận nạp giấy của máy in là tự động, vì vậy bạn không cần phải đưa từng tờ vào bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paper feed mechanism": cơ chế nạp giấy.
- The paper feed mechanism on this printer is very reliable. (Cơ chế nạp giấy trên máy in này rất đáng tin cậy.)
- "paper feed roller": con lăn nạp giấy.
- Clean the paper feed rollers regularly to ensure smooth operation. (Vệ sinh con lăn nạp giấy thường xuyên để đảm bảo hoạt động trơn tru.)
- "paper feed tray": khay nạp giấy.
- Place the paper in the paper feed tray before printing. (Đặt giấy vào khay nạp giấy trước khi in.)
Biến thể và từ gần giống
- Feed (động từ): nạp, đưa vào.
- You need to feed the paper into the machine carefully. (Bạn cần nạp giấy vào máy một cách cẩn thận.)
- Paper jam (danh từ): kẹt giấy.
- A paper jam can occur if the paper feed is not working properly. (Kẹt giấy có thể xảy ra nếu bộ phận nạp giấy không hoạt động đúng cách.)
- Auto feed (danh từ): nạp tự động.
- This scanner has an auto feed feature for multiple pages. (Máy quét này có tính năng nạp tự động cho nhiều trang.)
Từ đồng nghĩa
- Sheet feeder: bộ nạp tờ giấy (thường dùng trong máy in hoặc máy quét).
- Paper loader: bộ nạp giấy (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed in: nạp vào, đưa vào.
- Feed the paper in slowly to avoid wrinkles. (Nạp giấy vào từ từ để tránh nhăn.)
- Feed through: đưa qua, nạp qua.
- The paper feeds through the machine automatically. (Giấy được nạp qua máy một cách tự động.)
Thành ngữ liên quan
- On a roll: đang làm việc suôn sẻ (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể liên tưởng đến quá trình nạp giấy liên tục).
- The printer is on a roll today, no paper feed issues. (Máy in hôm nay làm việc suôn sẻ, không có vấn đề về nạp giấy.)